风化罪

phong hóa tội

Hán Việt: phong hóa tội

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 化 (hóa) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn offense against public morals

Eng

  • Cihui 風化罪 ēnghuàzuì n. offense against public morals

Từ liên quan

Gần nghĩa

风化区 · 风化的 · 風化 · 风化 · 风化作用 · 风化变质 · 风化场所 · 风化岩屑的