風華濁世

fēng huá zhuó shì phong hoa trọc thế

Hán Việt: phong hoa trọc thế · Pinyin: fēng huá zhuó shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hoa) + (trọc) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佼佼不凡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓佼佼不凡。