风味良好的

phong vị lương hảo đích

Hán Việt: phong vị lương hảo đích

Tổng quan

thơm ngon, có vị (thức ăn), có hứng thú, đầy thú vị (câu chuyện, bài viết...)

Cấu tạo: 風 (phong) + 味 (vị) + 良 (lương) + 好 (hảo) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

风味极佳的 · 風味食品 · 风味儿小吃 · 风味烤羊腿 · 好的品质 · 好的境遇 · 好的生活 · 好的经济状况