好的经济状况

hǎo de jīng jì zhuàng kuànghảo đích kinh tể trạng huống

Hán Việt: hảo đích kinh tể trạng huống · Pinyin: hǎo de jīng jì zhuàng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 好 (hảo) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 狀 (trạng) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốt

Đức

  • Handedict Hochkonjunktur, gute Wirtschaftslage (S, Wirtsch)