好的境遇 hảo đích cảnh ngộ Hán Việt: hảo đích cảnh ngộ Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 的 (đích) + 境 (cảnh) + 遇 (ngộ)Hán Việthảo đích cảnh ngộCấu tạo好 + 的 + 境 + 遇 · hảo + đích + cảnh + ngộ nghĩa thành phần: hảo + đích + cảnh + ngộ Nghĩa EngCihui bread buttered on both sides