風土上 phong thổ thượng Hán Việt: phong thổ thượng Tổng quan về phương diện khí hậu Cấu tạo: 風 (phong) + 土 (thổ) + 上 (thượng)Hán Việtphong thổ thượngCấu tạo風 + 土 + 上 · phong + thổ + thượng nghĩa thành phần: phong + thổ + thượng Nghĩa ViệtCihui về phương diện khí hậu