風土病

fēng tǔ bìng phong thổ bệnh

Hán Việt: phong thổ bệnh · Pinyin: fēng tǔ bìng

Tổng quan

(sinh vật học) đặc hữu (loài sinh vật...), (y học) địa phương (bệnh), (y học) bệnh địa phương

Cấu tạo: (phong) + (thổ) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) đặc hữu (loài sinh vật...), (y học) địa phương (bệnh), (y học) bệnh địa phương

ja

  • JMdict endemic disease|local disease