風土的

phong thổ đích

Hán Việt: phong thổ đích

Tổng quan

(sinh vật học) đặc hữu (loài sinh vật...), (y học) địa phương (bệnh), (y học) bệnh địa phương

Cấu tạo: (phong) + (thổ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) đặc hữu (loài sinh vật...), (y học) địa phương (bệnh), (y học) bệnh địa phương