風聲婦人

fēng shēng fù rén phong thanh phụ nhân

Hán Việt: phong thanh phụ nhân · Pinyin: fēng shēng fù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thanh) + (phụ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指营伎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指营伎。