風聲賤人 fēng shēng jiàn rén · phong thanh tiện nhân Hán Việt: phong thanh tiện nhân · Pinyin: fēng shēng jiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 聲 (thanh) + 賤 (tiện) + 人 (nhân)Pinyinfēng shēng jiàn rénHán Việtphong thanh tiện nhânCấu tạo風 + 聲 + 賤 + 人 · phong + thanh + tiện + nhân nghĩa thành phần: phong + thanh + tiện + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"风声妇人"。