風頭巾

fēng tou jīn phong đầu cân

Hán Việt: phong đầu cân · Pinyin: fēng tou jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (đầu) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道士的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道士的代称。