風字硯 fēng zì yàn · phong tự nghiễn Hán Việt: phong tự nghiễn · Pinyin: fēng zì yàn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 字 (tự) + 硯 (nghiễn)Pinyinfēng zì yànHán Việtphong tự nghiễnCấu tạo風 + 字 + 硯 · phong + tự + nghiễn nghĩa thành phần: phong + tự + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风字形的砚石。Tân Hoa Tự Điển 1.风字形的砚石。