风定 phong định Hán Việt: phong định Tổng quan phong định (術語)風三昧也。☸ Cấu tạo: 风 (phong) + 定 (định)Hán Việtphong địnhCấu tạo风 + 定 · phong + định nghĩa thành phần: phong + định Nghĩa ViệtCihui phong định (術語)風三昧也。☸