風塵之言 fēng chén zhī yán · phong trần chi ngôn Hán Việt: phong trần chi ngôn · Pinyin: fēng chén zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 塵 (trần) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinfēng chén zhī yánHán Việtphong trần chi ngônCấu tạo風 + 塵 + 之 + 言 · phong + trần + chi + ngôn nghĩa thành phần: phong + trần + chi + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风尘:污浊。指谗言。