风尘女

phong trần nữ

Hán Việt: phong trần nữ

Tổng quan

điếm; gái mại dâm

Cấu tạo: 風 (phong) + 塵 (trần) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn prostitute

Eng

  • Cihui 風塵女 ēngchénnǚ n. prostitute

Từ liên quan

Gần nghĩa

风尘仆仆 · 风尘碌碌 · 風塵 · 风尘 · 风尘女郎 · 風塵僕僕 · 风尘之言 · 风尘之惊