風塵女

phong trần nữ

Hán Việt: phong trần nữ

Tổng quan

điếm

Cấu tạo: (phong) + (trần) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điếm

Eng

  • Cihui 風塵女 ēngchénnǚ n. prostitute