風塵碌碌
phong trần lục lục
Hán Việt: phong trần lục lục · Pinyin: fēng chén lù lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 碌碌:辛苦忙碌的样子。形容在旅途上辛苦忙碌的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 碌碌辛苦忙碌的样子。形容在旅途上辛苦忙碌的样子。
Eng
- Cihui 風塵碌碌 ēngchénlùlù f.e. be busy with worldly affairs