风尘碌碌

fēng chén lù lùphong trần lục lục

Hán Việt: phong trần lục lục · Pinyin: fēng chén lù lù

Tổng quan

"chinese_explanation": "碌碌辛苦忙碌的样子。形容在旅途上辛苦忙碌的样子。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

碌碌:辛苦忙碌的样子。形容在旅途上辛苦忙碌的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

在塵世中庸庸碌碌。《紅樓夢》第一回:「今風塵碌碌一事無成,忽念及當日所有之女子。」

Cấu tạo: 風 (phong) + 塵 (trần) + 碌 (lục) + 碌 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 碌碌辛苦忙碌的样子。
  • Biên soạn 形容在旅途上辛苦忙碌的样子。"}
  • Biên soạn be busy with worldly affairs

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碌碌:辛苦忙碌的样子。形容在旅途上辛苦忙碌的样子。

Eng

  • Cihui 風塵碌碌 ēngchénlùlù f.e. be busy with worldly affairs
  • Tần suất từ f.e. be busy with worldly affairs

Từ liên quan

Gần nghĩa

碌碌无闻 · 风尘仆仆 · 碌碌无为 · 碌碌无能 · 风尘女 · 風塵僕僕 · 风尘之言 · 风尘之惊