風帽兒 phong mạo nhi Hán Việt: phong mạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 帽 (mạo) + 兒 (nhi)Hán Việtphong mạo nhiCấu tạo風 + 帽 + 兒 · phong + mạo + nhi nghĩa thành phần: phong + mạo + nhi Nghĩa EngCihui 風帽兒 ēngmàor ►See ³fēngmào