風度翩翩
phong độ phiên phiên
Hán Việt: phong độ phiên phiên · Pinyin: fēng dù piān piān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风度:风采气度,指美好的举止姿态;翩翩:文雅的样子。举止文雅优美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容神态举止洒脱(多指青年男子)。
- Tân Hoa Tự Điển 风度风采气度,指美好的举止姿态;翩翩文雅的样子。举止文雅优美。
Eng
- Cihui 風度翩翩 ēngdùpiānpiān f.e. be handsome and suave