風很大 fēng hěn dà · phong ngận đại Hán Việt: phong ngận đại · Pinyin: fēng hěn dà Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 很 (ngận) + 大 (đại)Pinyinfēng hěn dàHán Việtphong ngận đạiCấu tạo風 + 很 + 大 · phong + ngận + đại nghĩa thành phần: phong + ngận + đại