風情畫 phong tình họa Hán Việt: phong tình họa Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 情 (tình) + 畫 (họa)Hán Việtphong tình họaCấu tạo風 + 情 + 畫 · phong + tình + họa nghĩa thành phần: phong + tình + họa Nghĩa EngCihui 風情畫 ēngqínghuà n. landscape painting with a special flavor