風暴帶 phong bạo đái Hán Việt: phong bạo đái Tổng quan zone) /'stɔ:mzoun/, vành đai bão Cấu tạo: 風 (phong) + 暴 (bạo) + 帶 (đái)Hán Việtphong bạo đáiCấu tạo風 + 暴 + 帶 · phong + bạo + đái nghĩa thành phần: phong + bạo + đái Nghĩa ViệtCihui zone) /'stɔ:mzoun/, vành đai bão