風月場
phong nguyệt tràng
Hán Việt: phong nguyệt tràng · Pinyin: fēng yuè cháng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指男女情爱的场所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.情场。多指妓院。
Hán Việt: phong nguyệt tràng · Pinyin: fēng yuè cháng