風月旦

fēng yuè dàn phong nguyệt đán

Hán Việt: phong nguyệt đán · Pinyin: fēng yuè dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nguyệt) + (đán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传统戏剧行当名。即贴旦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传统戏剧行当名。即贴旦。