風月館 fēng yuè guǎn · phong nguyệt quán Hán Việt: phong nguyệt quán · Pinyin: fēng yuè guǎn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 月 (nguyệt) + 館 (quán)Pinyinfēng yuè guǎnHán Việtphong nguyệt quánCấu tạo風 + 月 + 館 · phong + nguyệt + quán nghĩa thành phần: phong + nguyệt + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妓院。Tân Hoa Tự Điển 1.妓院。