風樹悲

fēng shù bēi phong thụ bi

Hán Việt: phong thụ bi · Pinyin: fēng shù bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thụ) + (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指丧父母的悲伤。