風格上 fēng gé shàng · phong cách thượng Hán Việt: phong cách thượng · Pinyin: fēng gé shàng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 格 (cách) + 上 (thượng)Pinyinfēng gé shàngHán Việtphong cách thượngCấu tạo風 + 格 + 上 · phong + cách + thượng nghĩa thành phần: phong + cách + thượng