風檐刻燭

fēng yán kè zhú phong diêm khắc chúc

Hán Việt: phong diêm khắc chúc · Pinyin: fēng yán kè zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (diêm) + (khắc) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风檐:科举时代的考场。指科举时代考场寒冷,时间紧迫,十分艰苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"风檐寸晷"。