風檐寸晷

fēng yán cùn guǐ phong diêm thốn quỹ

Hán Việt: phong diêm thốn quỹ · Pinyin: fēng yán cùn guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (diêm) + (thốn) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风檐:不能蔽风雨的场屋;晷:日影,时间。在不蔽风雨的破檐下争取一寸的时光。形容旧时科举考试的紧张状态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"风檐寸晷"。

Eng

  • Cihui 風檐寸晷 ēngyáncùnguǐ f.e. <wr.> value every minute