風淚眼 fēng lèi yǎn · phong lệ nhãn Hán Việt: phong lệ nhãn · Pinyin: fēng lèi yǎn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 淚 (lệ) + 眼 (nhãn)Pinyinfēng lèi yǎnHán Việtphong lệ nhãnCấu tạo風 + 淚 + 眼 · phong + lệ + nhãn nghĩa thành phần: phong + lệ + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼疾。症状为见风流泪。Tân Hoa Tự Điển 1.眼疾。症状为见风流泪。