風流事

phong lưu sự

Hán Việt: phong lưu sự

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風流事 ēngliúshì n. 1. affair; romance 2. poetic pursuits