風流人 fēng liú rén · phong lưu nhân Hán Việt: phong lưu nhân · Pinyin: fēng liú rén Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 人 (nhân)Pinyinfēng liú rénHán Việtphong lưu nhânCấu tạo風 + 流 + 人 · phong + lưu + nhân nghĩa thành phần: phong + lưu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指超凡脱俗而好风雅的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指超凡脱俗而好风雅的人。