風流體

fēng liú tǐ phong lưu thể

Hán Việt: phong lưu thể · Pinyin: fēng liú tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指元明时代嘲戏风流﹑警戒冶荡的作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指元明时代嘲戏风流﹑警戒冶荡的作品。