风流佳话

fēng liú jiā huàphong lưu giai thoại

Hán Việt: phong lưu giai thoại · Pinyin: fēng liú jiā huà

Tổng quan

chuyện tình lãng mạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

有关男女相爱婚配之类的好事或趣事。

Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 佳 (giai) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc tình lãng mạn
  • Tần suất từ chuyện tình lãng mạn , cuộc tình lãng mạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关男女相爱婚配之类的好事或趣事。

Eng

  • Cihui romance; romantic affair
  • Tần suất từ romance; romantic affair

Từ liên quan

Gần nghĩa

风流罪过 · 风流人物 · 风流倜傥 · 风流蕴藉 · 风流儒雅 · 风流潇洒 · 风流才子 · 风流韵事