風流座 fēng liú zuò · phong lưu tọa Hán Việt: phong lưu tọa · Pinyin: fēng liú zuò Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 座 (tọa)Pinyinfēng liú zuòHán Việtphong lưu tọaCấu tạo風 + 流 + 座 · phong + lưu + tọa nghĩa thành phần: phong + lưu + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹风月场。Tân Hoa Tự Điển 1.犹风月场。