風流罪

fēng liú zuì phong lưu tội

Hán Việt: phong lưu tội · Pinyin: fēng liú zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因风雅之事而犯的过失; 因男女私情而引起的过错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因风雅之事而犯的过失。 2.因男女私情而引起的过错。