風流話 phong lưu thoại Hán Việt: phong lưu thoại Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 話 (thoại)Hán Việtphong lưu thoạiCấu tạo風 + 流 + 話 · phong + lưu + thoại nghĩa thành phần: phong + lưu + thoại Nghĩa EngCihui 風流話 ēngliúhuà n. flirtatious banter