風浪板

fēng làng bǎn phong lãng bản

Hán Việt: phong lãng bản · Pinyin: fēng làng bǎn

Tổng quan

(Trung) lướt ván buồm | ván buồm

Cấu tạo: (phong) + (lãng) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Trung) lướt ván buồm | ván buồm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結構簡單,在衝浪板上架上可以隨風向自由回轉的帆桅及帆板即成。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) windsurfing|sailboard
  • Cihui 風浪板 ēnglàngbǎn n. surf board