風滾草 fēng gǔn cǎo · phong cổn thảo Hán Việt: phong cổn thảo · Pinyin: fēng gǔn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 滾 (cổn) + 草 (thảo)Pinyinfēng gǔn cǎoHán Việtphong cổn thảoCấu tạo風 + 滾 + 草 · phong + cổn + thảo nghĩa thành phần: phong + cổn + thảo Nghĩa EngCihui tumbleweed