風火事

fēng huǒ shì phong hỏa sự

Hán Việt: phong hỏa sự · Pinyin: fēng huǒ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (hỏa) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急不可待的或有危险性的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急不可待的或有危险性的事情。

Eng

  • Cihui 風火事 ēnghuǒshì n. <coll.> matter of life and death