風火性
phong hỏa tính
Hán Việt: phong hỏa tính · Pinyin: fēng huǒ xìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻脾气暴躁,极易致怒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻脾气暴躁,极易致怒。
Eng
- Cihui 風火性 ēnghuǒxìng n. quick temper/personality
Hán Việt: phong hỏa tính · Pinyin: fēng huǒ xìng