風物誌 phong vật chí Hán Việt: phong vật chí Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 物 (vật) + 誌 (chí)Hán Việtphong vật chíCấu tạo風 + 物 + 誌 · phong + vật + chí nghĩa thành phần: phong + vật + chí Nghĩa EngCihui 風物志 ēngwùzhì n. local records including scenery, products, customs, etc.