風琴師 phong cầm sư Hán Việt: phong cầm sư Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 琴 (cầm) + 師 (sư)Hán Việtphong cầm sưCấu tạo風 + 琴 + 師 · phong + cầm + sư nghĩa thành phần: phong + cầm + sư Nghĩa EngCihui 風琴師 ēngqínshī n. organist