风生兽

fēng shēng shòuphong sanh thú

Hán Việt: phong sanh thú · Pinyin: fēng shēng shòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中的神兽名。

Cấu tạo: 風 (phong) + 生 (sanh) + 獸 (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神兽名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

风生 · 风生水起 · 風生爐 · 風生獸 · 风生炉 · 風生