風生爐

fēng shēng lú phong sanh lô

Hán Việt: phong sanh lô · Pinyin: fēng shēng lú

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (sanh) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厨房用的炉子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.厨房用的炉子。