風疙瘩

fēng gē dā phong ngật đáp

Hán Việt: phong ngật đáp · Pinyin: fēng gē dā

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荨麻疹。又名风疹块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荨麻疹。又名风疹块。