風磨石 phong ma thạch Hán Việt: phong ma thạch Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 磨 (ma) + 石 (thạch)Hán Việtphong ma thạchCấu tạo風 + 磨 + 石 · phong + ma + thạch nghĩa thành phần: phong + ma + thạch