风筝琴

phong tranh cầm

Hán Việt: phong tranh cầm

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 箏 (tranh) + 琴 (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn humming string attached to a kite

Eng

  • Cihui 風箏琴 ēngzhengqín n. humming string attached to a kite

Từ liên quan

Gần nghĩa

風箏 · 风筝 · 风筝冲浪