風紀的

phong kỉ đích

Hán Việt: phong kỉ đích

Tổng quan

(thuộc) kỷ luật; có tính chất kỷ luật

Cấu tạo: (phong) + (kỉ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) kỷ luật; có tính chất kỷ luật