風言俏語

fēng yán qiào yǔ phong ngôn tiếu ngữ

Hán Việt: phong ngôn tiếu ngữ · Pinyin: fēng yán qiào yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (ngôn) + (tiếu) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风流之言,俏皮之语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打情骂俏的话语。