風言影語

fēng yán yǐng yǔ phong ngôn ảnh ngữ

Hán Việt: phong ngôn ảnh ngữ · Pinyin: fēng yán yǐng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (ngôn) + (ảnh) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捕风捉影的话语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕风捉影的话语。